Miễn dịch khoẻ - Giảm bệnh vặt

ColosBaby sữa bột pha sẵn với công thức tiên phong bổ sung sữa non từ Mỹ, giúp bé miễn dịch khỏe tạo dựng nền tảng phát triển vững chắc cả về thể chất và trí não. Với ColosBaby Hộp pha sẵn, mẹ yên tâm vì bé đến trường khỏe mạnh, giúp cho hành trình học hỏi không gián đoạn bởi bệnh vặt.

Tăng cường DHA, Choline, Vitamin A giúp hoàn thiện và phát triển não bộ, thị giác, tăng khả năng nhận thức và học hỏi của trẻ.

Colosbaby với công thức tăng cường sữa non thu được sau 24h đầu từ Mỹ, bổ sung các dưỡng chất thiết yếu Kẽm, Selen, Vitamin & Khoáng chất giúp tăng cường sức đề kháng, cho bé hệ miễn dịch khỏe mạnh, bảo vệ trẻ khỏi các bệnh vặt tiêu hóa và hô hấp.

Lợi ích từ ColosBaby

...

Chống táo bón

Chất xơ hòa tan FOS giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, cho hệ tiêu hóa luôn khỏe mạnh, đồng thời duy trì nhu động ruột, làm mềm phân và ngăn ngừa táo bón cho trẻ.

Tăng cân khoẻ mạnh

Dinh dưỡng hợp lý, cung cấp đầy đủ chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất cần thiết cho quá trình phát triển cấu trúc và chức năng của cơ thể giúp bé tăng cân khỏe mạnh.

Phát triển chiều cao

Canxi, photpho, Vitamin D3: Dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của xương, răng để bé phát triển chiều dài cơ thể, xương răng cứng cáp, chắc khỏe và đạt được chiều cao vượt trội.

Ngủ ngon mau lớn

Lactium - Dưỡng chất đặc biệt của quá trình thủy phân Casein sữa, giúp đem lại cảm giác thoải mái, thư giãn, tăng cường giấc ngủ tự nhiên, ngon giấc cho bé. Duy trì giấc ngủ thoải mái, sâu giấc sẽ giúp bé lớn nhanh và khỏe mạnh.

Thành phần dinh dưỡng ColosBaby Gold 2+

...
Thành phần trung bình
Trong 100g bột
Trong 1 ly đã pha
Đơn vị
  • Taurine
    18
    2.88
    mg
  • Chất xơ hòa tan/Dietary Fiber (FOS)
    2.2
    0.35
    g
  • Khoáng chất/Minerals
  • Natri/Sodium
    168
    26.88
    mg
  • Kali/Potassium
    499
    79.84
    mg
  • Canxi/Calcium
    438
    70.08
    mg
  • Photpho/Phosphorus
    381
    60.96
    mg
  • Magie/Magnesium
    55
    8.8
    mg
  • Sắt/Iron
    2.6
    0.42
    mg
  • Kẽm/Zinc
    3
    0.48
    mg
  • Selen/Selenium
    6.2
    0.99
    µg
  • Vitamin/Vitamins
  • Vitamin A
    1000
    160
    IU
  • Vitamin D3
    184
    29.44
    IU
  • Vitamin E
    4.4
    0.7
    mg
  • Vitamin K1
    8.2
    1.31
    µg
  • Vitamin C
    31
    4.96
    mg
  • Vitamin B1
    440
    70.4
    µg
  • Vitamin B2
    660
    105.6
    µg
  • Vitamin B6
    420
    67.2
    µg
  • Vitamin B12
    0.6
    0.1
    µg
  • Axit Pantothenic/Pantothenic Acid
    1500
    240
    µg
  • Axit Folic/Folic Acid
    50
    8
    µg
  • Năng lượng/Energy
    500
    80
    kcal
  • Protein
    12
    1.92
    g
  • Chất béo/Fat
    26
    4.16
    g
  • Carbohydrate
    54.3
    8.69
    g
  • Sữa non Colosbaby IgG 24h/Colostrum Colosbaby IgG 24h
    7000
    1120
    mg
  • IgG
    1000
    160
    mg
  • Lactium
    20
    3.2
    mg
  • Choline
    66
    10.56
    mg
  • Taurine
    18
    2.88
    mg
  • Chất xơ hòa tan/Dietary Fiber (FOS)
    2.2
    0.35
    g
  • Khoáng chất/Minerals
  • Natri/Sodium
    168
    26.88
    mg
  • Kali/Potassium
    499
    79.84
    mg
  • Canxi/Calcium
    438
    70.08
    mg
  • Photpho/Phosphorus
    381
    60.96
    mg
  • Magie/Magnesium
    55
    8.8
    mg
  • Sắt/Iron
    2.6
    0.42
    mg
  • Kẽm/Zinc
    3
    0.48
    mg
  • Selen/Selenium
    6.2
    0.99
    µg
  • Vitamin/Vitamins
  • Vitamin A
    1000
    160
    IU
  • Vitamin D3
    184
    29.44
    IU
  • Vitamin E
    4.4
    0.7
    mg
  • Vitamin K1
    8.2
    1.31
    µg
  • Vitamin C
    31
    4.96
    mg
  • Vitamin B1
    440
    70.4
    µg
  • Vitamin B2
    660
    105.6
    µg
  • Vitamin B6
    420
    67.2
    µg
  • Vitamin B12
    0.6
    0.1
    µg
  • Axit Pantothenic/Pantothenic Acid
    1500
    240
    µg
  • Axit Folic/Folic Acid
    50
    8
    µg
  • Năng lượng/Energy
    500
    80
    kcal
  • Protein
    12
    1.92
    g
  • Chất béo/Fat
    26
    4.16
    g
  • Carbohydrate
    54.3
    8.69
    g
  • Sữa non Colosbaby IgG 24h/Colostrum Colosbaby IgG 24h
    7000
    1120
    mg
  • IgG
    1000
    160
    mg
  • Lactium
    20
    3.2
    mg
  • Choline
    66
    10.56
    mg
...
Thành phần trung bình
Trong 100g bột
Trong 1 ly đã pha
Đơn vị
  • Năng lượng/Energy
    459
    234
    kcal
  • Protein
    16.5
    8.42
    g
  • Chất béo/Fat
    18.2
    9.28
    g
  • Carbohydrate
    57.3
    29.22
    g
  • Sữa non Colosbaby IgG 24h/Colostrum Colosbaby IgG 24h
    7000
    3570
    mg
  • IgG
    1000
    510
    mg
  • Lactium
    20
    10.2
    mg
  • Choline
    85
    43.35
    mg
  • Taurine
    23
    11.73
    mg
  • Chất xơ hòa tan/Dietary Fiber (FOS)
    2.7
    1.38
    g
  • Khoáng chất/Minerals
  • Natri/Sodium
    156
    79.56
    mg
  • Kali/Potassium
    393
    200.4
    mg
  • Canxi/Calcium
    620
    316.2
    mg
  • Photpho/Phosphorus
    311
    158.6
    mg
  • Magie/Magnesium
    80
    40.8
    mg
  • Sắt/Iron
    5.9
    3.01
    mg
  • Kẽm/Zinc
    5.05
    2.58
    mg
  • Đồng/Copper
    139
    70.89
    µg
  • Iot/Iodine
    36
    18.36
    µg
  • Mangan/Manganese
    17.5
    8.93
    µg
  • Selen/Selenium
    10
    5.1
    µg
  • Vitamin/Vitamins
  • Vitamin A
    1400
    714
    IU
  • Vitamin D3
    268
    136.7
    IU
  • Vitamin E
    4.2
    2.14
    mg
  • Vitamin K1
    13
    6.63
    µg
  • Vitamin C
    45
    22.95
    mg
  • Vitamin B1
    650
    331.5
    µg
  • Vitamin B2
    860
    438.6
    µg
  • Vitamin B6
    600
    306
    µg
  • Vitamin B12
    0.85
    0.43
    µg
  • Axit Pantothenic/Pantothenic Acid
    2100
    1071
    µg
  • Axit Folic/Folic Acid
    75
    38.25
    µg
  • Năng lượng/Energy
    459
    234
    kcal
  • Protein
    16.5
    8.42
    g
  • Chất béo/Fat
    18.2
    9.28
    g
  • Carbohydrate
    57.3
    29.22
    g
  • Sữa non Colosbaby IgG 24h/Colostrum Colosbaby IgG 24h
    7000
    3570
    mg
  • IgG
    1000
    510
    mg
  • Lactium
    20
    10.2
    mg
  • Choline
    85
    43.35
    mg
  • Taurine
    23
    11.73
    mg
  • Chất xơ hòa tan/Dietary Fiber (FOS)
    2.7
    1.38
    g
  • Khoáng chất/Minerals
  • Natri/Sodium
    156
    79.56
    mg
  • Kali/Potassium
    393
    200.4
    mg
  • Canxi/Calcium
    620
    316.2
    mg
  • Photpho/Phosphorus
    311
    158.6
    mg
  • Magie/Magnesium
    80
    40.8
    mg
  • Sắt/Iron
    5.9
    3.01
    mg
  • Kẽm/Zinc
    5.05
    2.58
    mg
  • Đồng/Copper
    139
    70.89
    µg
  • Iot/Iodine
    36
    18.36
    µg
  • Mangan/Manganese
    17.5
    8.93
    µg
  • Selen/Selenium
    10
    5.1
    µg
  • Vitamin/Vitamins
  • Vitamin A
    1400
    714
    IU
  • Vitamin D3
    268
    136.7
    IU
  • Vitamin E
    4.2
    2.14
    mg
  • Vitamin K1
    13
    6.63
    µg
  • Vitamin C
    45
    22.95
    mg
  • Vitamin B1
    650
    331.5
    µg
  • Vitamin B2
    860
    438.6
    µg
  • Vitamin B6
    600
    306
    µg
  • Vitamin B12
    0.85
    0.43
    µg
  • Axit Pantothenic/Pantothenic Acid
    2100
    1071
    µg
  • Axit Folic/Folic Acid
    75
    38.25
    µg
...
Thành phần trung bình
Trong 100g bột
Trong 1 ly đã pha
Đơn vị
  • Năng lượng/Energy
    459
    234
    kcal
  • Protein
    16.5
    8.42
    g
  • Chất béo/Fat
    18.2
    9.28
    g
  • Carbohydrate
    57.3
    29.22
    g
  • Sữa non Colosbaby IgG 24h/Colostrum Colosbaby IgG 24h
    7000
    3570
    mg
  • IgG
    1000
    510
    mg
  • Lactium
    20
    10.2
    mg
  • Choline
    87
    44.37
    mg
  • Taurine
    24
    12.24
    mg
  • Chất xơ hòa tan/Dietary Fiber (FOS)
    2.7
    1.38
    g
  • Khoáng chất/Minerals
  • Natri/Sodium
    156
    79.56
    mg
  • Kali/Potassium
    393
    200.4
    mg
  • Canxi/Calcium
    620
    316.2
    mg
  • Photpho/Phosphorus
    311
    158.6
    mg
  • Magie/Magnesium
    82
    41.82
    mg
  • Sắt/Iron
    6
    3.06
    mg
  • Kẽm/Zinc
    5.1
    2.6
    mg
  • Đồng/Copper
    142
    72.42
    µg
  • Iot/Iodine
    38
    19.38
    µg
  • Mangan/Manganese
    18
    9.18
    µg
  • Selen/Selenium
    11
    5.61
    µg
  • Vitamin/Vitamins
  • Vitamin A
    1450
    739.5
    IU
  • Vitamin D3
    270
    137.7
    IU
  • Vitamin E
    4.5
    2.3
    mg
  • Vitamin K1
    13
    6.63
    µg
  • Vitamin C
    46
    23.46
    mg
  • Vitamin B1
    670
    341.7
    µg
  • Vitamin B2
    870
    443.7
    µg
  • Vitamin B6
    610
    311.1
    µg
  • Vitamin B12
    0.86
    0.44
    µg
  • Axit Pantothenic/Pantothenic Acid
    2150
    1096.5
    µg
  • Axit Folic/Folic Acid
    80
    40.8
    µg
...
Thành phần trung bình
Trong 100g bột
Trong 1 ly đã pha
Đơn vị
  • Năng lượng/Energy
    458
    80.2
    kcal
  • Protein
    10.5
    1.84
    g
  • Chất béo/Fat
    18.2
    3.19
    g
  • Carbohydrate
    63
    11.03
    g
  • Sữa non Colosbaby IgG 24h/Colostrum Colosbaby IgG 24h
    4200
    735
    mg
  • IgG
    600
    105
    mg
  • Chất xơ hòa tan/Dietary Fiber (FOS)
    1.3
    0.23
    g
  • Khoáng chất/Minerals
  • Natri/Sodium
    104
    18.2
    mg
  • Kali/Potassium
    359
    62.83
    mg
  • Canxi/Calcium
    446
    78.05
    mg
  • Photpho/Phosphorus
    248
    43.4
    mg
  • Magie/Magnesium
    42
    7.35
    mg
  • Sắt/Iron
    3.6
    0.63
    mg
  • Kẽm/Zinc
    2.3
    0.4
    mg
  • Đồng/Copper
    207
    36.23
    µg
  • Iot/Iodine
    36
    6.3
    µg
  • Mangan/Manganese
    24
    4.2
    µg
  • Selen/Selenium
    9.5
    1.66
    µg
  • Vitamin/Vitamins
  • Vitamin A
    1560
    273
    IU
  • Vitamin D3
    275
    48.13
    IU
  • Vitamin E
    5.2
    0.91
    mg
  • Vitamin K1
    17.6
    3.08
    µg
  • Vitamin C
    31
    5.43
    mg
  • Vitamin B1
    570
    99.75
    µg
  • Vitamin B2
    220
    38.5
    µg
  • Vitamin B6
    480
    84
    µg
  • Vitamin B12
    0.85
    0.15
    µg
  • Axit Pantothenic/Pantothenic Acid
    2100
    367.5
    µg
  • Axit Folic/Folic Acid
    91
    15.93
    µg
...
Thành phần trung bình
Trong 100g bột
Trong 1 ly đã pha
Đơn vị
  • Năng lượng/Energy
    453
    250
    kcal
  • Protein
    11.2
    6.18
    g
  • Chất béo/Fat
    17.2
    9.49
    g
  • Carbohydrate
    63.4
    35
    g
  • Sữa non Colosbaby IgG 24h/Colostrum Colosbaby IgG 24h
    4200
    2318
    mg
  • IgG
    600
    331.2
    mg
  • Chất xơ hòa tan/Dietary Fiber (FOS)
    1
    0.55
    g
  • Khoáng chất/Minerals
  • Natri/Sodium
    148
    81.7
    mg
  • Kali/Potassium
    378
    208.7
    mg
  • Canxi/Calcium
    570
    314.6
    mg
  • Photpho/Phosphorus
    276
    152.4
    mg
  • Magie/Magnesium
    47.8
    26.39
    mg
  • Sắt/Iron
    4
    2.21
    mg
  • Kẽm/Zinc
    2.6
    1.44
    mg
  • Đồng/Copper
    230
    127
    µg
  • Iot/Iodine
    41.8
    23.07
    µg
  • Mangan/Manganese
    26.6
    14.68
    µg
  • Selen/Selenium
    10.2
    5.63
    µg
  • Vitamin/Vitamins
  • Vitamin A
    1700
    938.4
    IU
  • Vitamin D3
    298
    164.5
    IU
  • Vitamin E
    5.2
    2.87
    mg
  • Vitamin K1
    20
    11.04
    µg
  • Vitamin C
    34.4
    18.99
    mg
  • Vitamin B1
    640
    353.3
    µg
  • Vitamin B2
    270
    149
    µg
  • Vitamin B6
    540
    298.1
    µg
  • Vitamin B12
    1
    0.55
    µg
  • Axit Pantothenic/Pantothenic Acid
    2300
    1270
    µg
  • Axit Folic/Folic Acid
    100
    55.2
    µg
...
Thành phần trung bình
Trong 100g bột
Trong 1 ly đã pha
Đơn vị
  • Năng lượng/Energy
    452
    250
    kcal
  • Protein
    11.3
    6.24
    g
  • Chất béo/Fat
    17
    9.38
    g
  • Carbohydrate
    63.5
    35.05
    g
  • Sữa non Colosbaby IgG 24h/Colostrum Colosbaby IgG 24h
    4200
    2318
    mg
  • IgG
    600
    331.2
    mg
  • Chất xơ hòa tan/Dietary Fiber (FOS)
    1
    0.55
    g
  • Khoáng chất/Minerals
  • Natri/Sodium
    148
    81.7
    mg
  • Kali/Potassium
    378
    208.7
    mg
  • Canxi/Calcium
    600
    331.2
    mg
  • Photpho/Phosphorus
    276
    152.4
    mg
  • Magie/Magnesium
    47.8
    26.39
    mg
  • Sắt/Iron
    4
    2.21
    mg
  • Kẽm/Zinc
    2.6
    1.44
    mg
  • Đồng/Copper
    230
    127
    µg
  • Iot/Iodine
    41.8
    23.07
    µg
  • Mangan/Manganese
    26.6
    14.68
    µg
  • Selen/Selenium
    10.2
    5.63
    µg
  • Vitamin/Vitamins
  • Vitamin A
    1700
    938.4
    IU
  • Vitamin D3
    298
    164.5
    IU
  • Vitamin E
    5.2
    2.87
    mg
  • Vitamin K1
    20
    11.04
    µg
  • Vitamin C
    34.4
    18.99
    mg
  • Vitamin B1
    640
    353.3
    µg
  • Vitamin B2
    270
    149
    µg
  • Vitamin B6
    540
    298.1
    µg
  • Vitamin B12
    1
    0.55
    µg
  • Axit Pantothenic/Pantothenic Acid
    2300
    1270
    µg
  • Axit Folic/Folic Acid
    100
    55.2
    µg
...
Thành phần trung bình
Trong 100g bột
Trong 1 ly đã pha
Đơn vị
  • Năng lượng/Energy
    145.3
    Kcal
  • Protein
    5.76
    g
  • Chất béo
    6.3
    g
  • DHA
    1.8
    mg
  • Carbohydrate
    16.38
    g
  • Sữa non
    48.6
    mg
  • Lysine
    540
    mg
  • Chất xơ hòa tan (FOS)
    540
    mg
  • Natri
    54
    mg
  • Kali
    180
    mg
  • Canxi
    180
    mg
  • Photpho
    135
    mg
  • Magie
    19.8
    mg
  • Sắt
    0.72
    mg
  • Kẽm
    0.63
    mg
  • Đồng
    54
    µg
  • Iot
    12.6
    µg
  • Mangan
    108
    µg
  • Selen
    4.5
    µg
  • Vitamin A
    189
    IU
  • Vitamin D3
    86.4
    IU
  • Vitamin E
    2.7
    mg
  • Vitamin K1
    2.7
    µg
  • Vitamin C
    3.6
    mg
  • Vitamin B1
    45
    µg
  • Vitamin B2
    180
    µg
  • Niacin
    1.1
    mg
  • Vitamin B6
    162
    µg
  • Axit Folic
    30.06
    µg
  • Biotin
    4.5
    µg
  • Axit Patothenic
    504
    µg
  • Vitamin B12
    0.2
    µg
  • Choline
    19.8
    mg
...
Thành phần trung bình
Trong 100g bột
Trong 1 ly đã pha
Đơn vị
  • Năng lượng/Energy
    88.8
    Kcal
  • Protein
    3.5
    g
  • Chất béo
    3.9
    g
  • DHA
    1.1
    mg
  • Carbohydrate
    10
    g
  • Sữa non
    29.7
    mg
  • Lysine
    330
    mg
  • Chất xơ hòa tan (FOS)
    330
    mg
  • Natri
    33
    mg
  • Kali
    110
    mg
  • Canxi
    110
    mg
  • Photpho
    82.5
    mg
  • Magie
    12.1
    mg
  • Sắt
    0.4
    mg
  • Kẽm
    0.4
    mg
  • Đồng
    33
    µg
  • Iot
    7.7
    µg
  • Mangan
    66
    µg
  • Selen
    2.8
    µg
  • Vitamin A
    115.5
    IU
  • Vitamin D3
    52.8
    IU
  • Vitamin E
    1.7
    mg
  • Vitamin K1
    1.7
    µg
  • Vitamin C
    2.2
    mg
  • Vitamin B1
    27.5
    µg
  • Vitamin B2
    110
    µg
  • Niacin
    0.7
    mg
  • Vitamin B6
    99
    µg
  • Axit Folic
    18.4
    µg
  • Biotin
    2.8
    µg
  • Axit Patothenic
    308
    µg
  • Vitamin B12
    0.1
    µg
  • Choline
    12.1
    mg

Chủng loại và quy cách đóng gói

ColosBaby gồm các chủng loại bao bì sau:

Sữa Bột
Hộp thiếc 400 g
Hộp thiếc 800 g

Sữa Bột Pha Sẵn
Lốc 4 hộp 110 ml
Lốc 4 hộp 180 ml

Kiến thức dinh dưỡng
Thông tin khuyến mãi